tập nhiễm

  1. contracter ; acquérir.
    • Tập nhiễm thói xấu
      contracter une mauvaise habitude
    • sự di truyền các tính chất tập nhiễm
      (sinh vật học, sinhhọc) hérédité des caractères acquis.
tập nhiễm
Một đứa trẻ tập nhiễm thói quen đọc sách từ cha mình.